battle of bull run

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận Bull Run: Đây tên gọi của một trong hai trận đánh trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861 1862), nơi lực lượng Liên minh miền Nam (Confederate) đã đánh bại quân đội Liên bang miền Bắc (Federal) trong cả hai trận.
dụ sử dụng
  • (Trận Bull Run trận đánh lớn đầu tiên của Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu các chiến thuật được sử dụng trong Trận Bull Run.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First Battle of Bull Run": Trận Bull Run thứ nhất (21 tháng 7 năm 1861), còn được gọi là Trận Manassas thứ nhất.
    • The First Battle of Bull Run shocked both the North and the South with its high casualties. (Trận Bull Run thứ nhất đã gây sốc cho cả miền Bắc miền Nam với thương vong cao.)
  • "Second Battle of Bull Run": Trận Bull Run thứ hai (28–30 tháng 8 năm 1862), còn được gọi là Trận Manassas thứ hai.
    • The Second Battle of Bull Run solidified Confederate control over northern Virginia. (Trận Bull Run thứ hai củng cố quyền kiểm soát của Liên minh miền Nam đối với miền bắc Virginia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bull Run: Tên địa danh (một con suối nhỏVirginia, Hoa Kỳ), nơi diễn ra các trận đánh.
  • Manassas: Tên gọi khác của các trận đánh này, dựa trên thị trấn gần đó.
    • The Battle of Manassas is another name for the Battle of Bull Run. (Trận Manassas một tên gọi khác của Trận Bull Run.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận Manassas: Tên gọi thay thế, thường được dùngmiền Nam Hoa Kỳ.
  • Trận đánh đầu tiên của Nội chiến: Cụm từ mô tả bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • "the Battle of Bull Run": Cụm từ cố định dùng để chỉ sự kiện lịch sử này.
    • Students are required to write an essay about the Battle of Bull Run. (Học sinh được yêu cầu viết một bài luận về Trận Bull Run.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Bull Run": Trong kinh tế tài chính, cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ một giai đoạn thị trường tăng giá mạnh (dựa trên từ "bull market"), nhưng không liên quan trực tiếp đến trận đánh lịch sử. Tuy nhiên, cần phân biệt với .
    • The stock market had a bull run last year. (Thị trường chứng khoán đã một đợt tăng giá mạnh vào năm ngoái.)